brown rat

brown rat

A brown rat scurries along a city alley at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Chuột nâu (tên khoa học: Rattus norvegicus), một loài chuột nhà phổ biến, được coi loài gây hại nghiêm trọng trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (Chuột nâu nổi tiếng với khả năng thích nghi với môi trường đô thị.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát số lượng chuột nâu trên cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brown rat infestation": sự xâm nhập của chuột nâu, thường dùng trong bối cảnh dịch hại.
    • The city declared a state of emergency due to a severe brown rat infestation. (Thành phố đã ban bố tình trạng khẩn cấp do sự xâm nhập nghiêm trọng của chuột nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Black rat (): chuột đen, một loài chuột khác cũng gây hại nhưng ít phổ biến hơn.
  • Norway rat: tên gọi khác của chuột nâu, do nhà tự nhiên học người Na Uy John Berkenhout đặt tên.
Từ đồng nghĩa
  • Common rat: chuột thường, chuột nhà phổ biến.
  • Sewer rat: chuột cống, do chúng thường sống trong hệ thống cống rãnh.
Các cụm từ liên quan
  • Rat control: kiểm soát chuột, các biện pháp diệt trừ chuột nâu.
    • Effective rat control requires sealing entry points and removing food sources. (Kiểm soát chuột hiệu quả đòi hỏi phải bịt kín các lối vào loại bỏ nguồn thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • To smell a rat: nghi ngờ có điều đó không ổn, bắt nguồn từ việc chuột nâu thường bị phát hiện qua mùi hôi.
    • When he saw the door unlocked, he smelled a rat and called the police. (Khi thấy cửa không khóa, anh ta nghi ngờ có điều bất thường gọi cảnh sát.)